-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11657:2016Nguyên liệu nhôm oxit dùng để sản xuất nhôm – Xác định khối lượng riêng tuyệt đối – Phương pháp tỷ trọng kế Aluminium oxide primarily used for the production of aluminium – Determination of absolute density – Pyknometer method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7008:2008Nguồn cung cấp y tế Medical supply units |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2625:1993Dầu thực vật. Lấy mẫu Vegetable oils. Sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11656:2016Nguyên liệu nhôm oxit dùng để sản xuất nhôm – Xác định khối lượng hao hụt ở nhiệt độ 300 °C và 1000 °C Aluminium oxide primarily used for the production of aluminium – Determination of loss of mass at 300 degrees C and 1 000 degrees C |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 404,000 đ | ||||