-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10848:2015Hạt giống thuốc lá. Yêu cầu kỹ thuật. 10 Tobacco seeds. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10854:2015Quy trình lấy mẫu chấp nhận định tính. Mức chất lượng quy định theo số cá thể không phù hợp trên một triệu. 26 Acceptance sampling procedures by attributes -- Specified quality levels in nonconforming items per million |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13156:2020Sản phẩm thuốc lá làm nóng – Các yêu cầu Heated tobacco products – Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10857-1:2015Quy trình lấy mẫu chấp nhận dựa trên nguyên tắc phân bổ ưu tiên (APP) - Phần 1: Hướng dẫn về cách tiếp cận APP Acceptance sampling procedures based on the allocation of priorities principle (APP) - Part 1: Guidelines for the APP approach |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7699-2-47:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-47: Thử nghiệm - Lắp đặt mẫu để thử nghiệm rung, va chạm và lực động tương tự Environmental testing - Part 2-47: Test - Mounting of specimens for vibration, impact and similar dynamic tests |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11689-1:2016Thẻ định danh – Thẻ mạch tích hợp không tiếp xúc – Thẻ cảm ứng – Phần 1: Đặc tính vật lý Identification cards – Contactless integrated circuit cards – Proximity cards – Part 1: Physical characteristics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||