-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11167-7:2015Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 7: Lệnh liên ngành đối với ngôn ngữ truy vấn thẻ có cấu trúc (SCQL). 46 Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 7: Interindustry commands for Structured Card Query Language (SCQL) |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1471:1985Búa thợ nguội Steel bench hammers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1560:1985Nắp ổ lăn. Nắp kín cao, đường kính từ 47 đến 110 mm. Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks. High blind end caps for diameters from 47 till 110 mm. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11167-3:2015Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 3: Thẻ tiếp xúc. Giao diện điện và giao thức truyền. 65 Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 3: Cards with contacts -- Electrical interface and transmission protocols |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11689-4:2016Thẻ định danh – Thẻ mạch tích hợp không tiếp xúc – Thẻ cảm ứng – Phần 4: Giao thức truyền dẫn Identification cards – Contactless integrated circuit cards – Proximity cards – Part 4: Transmission protocol |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 830,000 đ | ||||