• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10737:2015

Trứng tằm giống - Yêu cầu kỹ thuật

Silkworm eggs - Technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4934:1989

Động cơ đốt trong. Bộ lọc dầu bôi trơn toàn phần. Phương pháp thử xác định độ sụt áp lưu lượng

Internal combustion engines. Full-flow lubricating oil filters. Test methods for determining pressure drop/flow characteristics

0 đ 0 đ Xóa
3

Sửa đổi 2:2025 TCVN VI:2017

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc

Set of national standards for medicines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10671:2015

Sơn và vecni - Phép thử độ sâu ấn lõm

Paints and varnishes - Cupping test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8186:2009

Kim loại. Thử mỏi uốn thanh quay

Metals. Rotating bar bending fatigue testing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 10758-5:2016

Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – Đất – Phần 5: Đo stronti 90.

Measurement of radioactivity in the environment – Soil – Part 5: Measurement of strontium 90

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 2617:1993

Amoniac lỏng tổng hợp. Phương pháp xác định hàm lượng dầu

Liquid synthetic ammonia. Determination of oil content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 4501-2:2009

Chất dẻo. Xác định tính chất kéo. Phần 2: Điều kiện thử đối với chất dẻo đúc và đùn

Plastics. determination of tensile properties. Part 2: Test conditions for moulding and extrusion plastics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 11694-1:2016

Tinh quặng đồng, chì, kẽm và niken sulfua – Xác định asen – Phần 1: Phương pháp cộng kết sắt hydroxit và quang phổ phát xạ nguyên tử plasma cảm ứng

Copper, lead, zinc and nickel sulfide concentrates – Determination of arsenic – Part 1: Iron hydroxide concentration and inductively coupled plasma atomic emission spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ