-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10176-8-18:2018Công nghệ thông tin – Kiến trúc thiết bị UPnP – Phần 8-18: Giao thức điều khiển thiết bị internet gateway – Dịch vụ kết nối giao thức Internet mạng diện rộng Information technology – UPnP device architecture – Part 8-18: Internet gateway device control protocol – Wide area network Internet protocol connection service |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8900-8:2012Phụ gia thực phẩm. Xác định các thành phần vô cơ. Phần 8: Định lượng chì và cadimi bằng đo phổ hấp thụ nguyên tử dùng lò graphit Food additives. Determination of inorganic components. Part 8: Measurement of lead and cadmium by graphite furnance atomic abrsorption spectrometry |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10176-8-19:2018Công nghệ thông tin – Kiến trúc thiết bị UPnP – Phần 8-19: Giao thức điều khiển thiết bị internet gateway – Dịch vụ cấu hình liên kết dịch vụ điện thoại thông thường mạng diện rộng Information technology – UPnP device architecture – Part 8-19: Internet gateway device control protocol – Wide area network plain old telephone service link configuration service |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11696-1:2016Ecgônômi phần mềm dành cho giao diện người sử dụng đa phương tiện – Phần 1: Nguyên tắc và khuôn khổ thiết kế Software ergonomics for multimedia user interfaces – Part 1: Design principles and framework |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||