• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11563:2016

Dụng cụ phòng thí nghiệm bằng chất dẻo – Cốc có mỏ

Plastics laboratory ware – Beakers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7180-3:2002

Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 3: Thử nhiệt độ

Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 3: Temperature test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11111-6:2015

Âm học. Mức chuẩn zero để hiệu chuẩn thiết bị đo thính lực. Phần 6: Ngưỡng nghe chuẩn đối với tín hiệu thử khoảng thời gian ngắn. 14

Acoustics -- Reference zero for the calibration of audiometric equipment -- Part 6: Reference threshold of hearing for test signals of short duration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10607-4:2014

Kỹ thuật phần mềm và hệ thống - Đảm bảo phần mềm và hệ thống - Phần 4: Đảm bảo trong vòng đời

Systems and software engineering - Systems and software assurance - Part 4: Assurance in the life cycle

292,000 đ 292,000 đ Xóa
5

TCVN 1509:1985

Ổ lăn. ổ đũa côn một dãy

Rolling bearings. Single-row tapered roller bearings

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 4920:2007

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định hàm lượng cacbon cacbonat. Phương pháp khối lượng

Solid mineral fuels. Determination of carbonate carbon content. Gravimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11697-3:2016

Yêu cầu ecgônômi đối với thiết kế màn hình hiển thị và bộ truyền động điều khiển – Phần 3: Bộ truyền động điều khiển

Ergonomic requirements for the design of displays and control actuators – Part 3: Control actuators

176,000 đ 176,000 đ Xóa
Tổng tiền: 968,000 đ