-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10687-22:2018Tuabin gió – Phần 22: Hướng dẫn thử nghiệm và chứng nhận sự phù hợp Wind turbines – Part 22: Guidelines for conformity testing and certification |
352,000 đ | 352,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11565:2016Bản đồ hiện trạng rừng – Quy định về trình bày và thể hiện nội dung Forest status map – Rules for structure and content |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2109:1977Sản phẩm may mặc. Phương pháp lấy mẫu Garments. Sampling method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2039:1977Chốt côn đầu có ren. Kích thước Taper pins with threaded stem - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6591-4:2000Thiết bị truyền dịch dùng trong y tế. Phần 4: Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần Infusion equipment for medical use. Part 4: Infusion sets for single use |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7568-29:2023Hệ thống báo cháy – Phần 29: Đầu báo cháy video Fire detection and alarm systems – Part 29: Video fire detectors |
348,000 đ | 348,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1892:1976Bulông đầu sáu cạnh (tinh). Kết cấu và kích thước Hexagon head bolts (finished). Structure and dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12201:2018Công nghệ thông tin - Quy trình số hóa và tạo lập dữ liệu đặc tả cho đối tượng 3D Information technology - Process and metadata creation for 3D digitization |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11725-1:2016Ổ trượt – Thử trạng thái ma sát của vật liệu ổ trượt – Phần 1: Thử kim loại ổ trượt. Plain bearings – Testing of the tribological behaviour of bearing materials – Part 1 Testing of bearing metals |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,530,000 đ | ||||