-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 7026:2013Chữa cháy - Bình chữa cháy xách tay - Tính năng và cấu tạo Fire fighting - Portable fire extinguishers - Performance and construction |
296,000 đ | 296,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 9534:2013La bàn định hướng sử dụng trên tàu biển Compasses used onboard sea going vessels |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 9603:2013Giải thích các dữ liệu thống kê. Kiểm nghiệm sai lệch so với phân bố chuẩn Statistical interpretation of data. Tests for departure from the normal distribution |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 11728-2:2016Dao phay trụ đứng và dao phay rãnh – Phần 2: Kích thước và ký hiệu của dao phay có cán côn morse. End mills and slot drills – Part 2: Dimensions and designation of milling cutters with Morse taper shanks |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 6259-8B:1997Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8-B: Tàu công trình và sà lan chuyên dùng Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8-B: Work-ships and special purpose barges |
312,000 đ | 312,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 11726-4:2016Ổ trượt – Mỏi của ổ trượt – Phần 4: Thử ổ trượt hai nửa từ vật liệu làm ổ trượt kim loại nhiều lớp. Plain bearings – Bearing fatigue – Part 4: Test on half– bearings of a metallic multilayer bearing material |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 13316-6:2023Phòng cháy chữa cháy – Xe ô tô chữa cháy – Phần 6: Xe chữa cháy hệ thống bọt khí nén Fire protection – Fire fighting vehicle – Compressed air foam system fire fighting vehicle |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 13726-3:2023An toàn điện trong hệ thống phân phối điện hạ áp đến 1 000 V xoay chiều và 1 500 V một chiều – Thiết bị thử nghiệm, đo hoặc theo dõi các biện pháp bảo vệ – Phần 3: Trở kháng mạch vòng Electrical safety in low voltage distribution systems up to 1 000 V AC and 1 500 V DC – Equipment for testing, measuring or monitoring of protective measures – Part 3: Loop impedance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 11726-2:2016Ổ trượt – Mỏi của ổ trượt – Phần 2: Thử mẫu thử hình trụ từ vật liệu làm ổ trượt kim loại. Plain bearings – Bearing fatigue – Part 2: Test with a cylindrical specimen of a metallic bearing material |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,422,000 đ |