-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2779:1978Calip nút tấm một phía đường kính trên 50 đến 250mm. Kết cấu và kích thước Single-ended sheet plug gauges with above 50 to 250mm nominal diameters. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13362-3:2021Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài cây ngập mặn - Phân 3: Bần chua Forest tree cutivars - Seedling of mangrove species - Part 3: Sonneratia caseolaris (L.) Engler |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11738-9:2016Điện thanh – Máy trợ thính – Phần 9: Phương pháp đo các đặc tính của máy trợ thính với đầu ra bộ kích rung xương Hearing aids – Part 9: Methods of measurement of characteristics of hearing aids with bone vibrator output |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||