-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 6747:2009Hệ thống mã dùng cho điện trở và tụ điện Marking codes for resistors and capacitors |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 14126:2024Chế phẩm bảo quản gỗ – Xác định hiệu lực phòng chống mọt cám nâu Lyctus bruneus (Stephens) hại gỗ – Phương pháp trong phòng thí nghiệm Wood preservatives – Determination of the protective effectiveness against Lyctus brunneus (Stephens) – Laboratory method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 11738-9:2016Điện thanh – Máy trợ thính – Phần 9: Phương pháp đo các đặc tính của máy trợ thính với đầu ra bộ kích rung xương Hearing aids – Part 9: Methods of measurement of characteristics of hearing aids with bone vibrator output |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 350,000 đ |