-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4276:1986Mâm cặp tự định tâm và mâm cặp có chấu dời chỗ độc lập của máy tiện. Kích thước cơ bản Self-centering chucks and chucks with independent displacement jaws of lathes. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3653:1981Giấy. Phương pháp xác định mặt phải và mặt trái Paper - Method for the Identification of top and wire sides of paper |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12174:2017Máy công cụ - Đánh giá khả năng ngắn hạn của các quá trình gia công trên mắt cắt kim loại Machine tools — Short-term capability evaluation of machining processes on metal-cutting machine tools |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11744:2016Điều kiện nghiệm thu máy tiện đứng có một hoặc hai trụ máy và một bàn máy cố định hoặc di động – Giới thiệu chung và kiểm độ chính xác. Acceptance conditions for vertical turning and boring lathes with one or two columns and a single fixed or movable table – General introduction and testing of the accuracy |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||