• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1475:1974

Đục bằng

Cold chisols

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8810:2025

Đường cứu nạn ô tô – Yêu cầu thiết kế

Highway emergency escape ramp – Specification for design

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 14545:2025

Giống cây lâm nghiệp – Cây giống các loài cây ngập mặn

Forest tree cultivar – Sapling of mangrove species

176,000 đ 176,000 đ Xóa
4

TCVN 9262-1:2012

Dung sai trong xây dựng công trình - Phương pháp đo kiểm công trình và cấu kiện chế sẵn của công trình - Phần 1: Phương pháp và dụng cụ đo

Tolerances for building - Methods of measurement of buildings and building products - Part 1: Methods and instruments

300,000 đ 300,000 đ Xóa
5

TCVN 12233:2018

Xác định đặc tính điện và quang phụ thuộc vào nhiệt độ của khối sáng LED và bóng đèn LED

Characterization of LED light engines and LED lamps for electrical and photometric properties as a function of temperature

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 13374-2:2021

Vật cấy ghép phẫu thuật – Vật liệu gốm – Phần 2: Vật liệu hỗn hợp có thành phần alumin tinh khiết cao với chất gia cường zirconi

Implants for surgery — Ceramic materials — Part 2: Composite materials based on a high-purity alumina matrix with zirconia reinforcement

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 6415-18:2016

Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 18: Xác định độ cứng bề mặt theo thang mohs

Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Ceramic Tiles – Part 18: Determination of scratch hardness of surface according to mohs scale

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 4038:1985

Thoát nước - Thuật ngữ và định nghĩa

Drainage - Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 11745:2016

Máy công cụ – Điều kiện kiểm mâm cặp tự định tâm, vận hành bằng tay có các chấu cặp liền khối.

Machine tools – Test conditions for self– centring, manually operated chucks with one– piece jaws

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 926,000 đ