-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 66:1986Vít định vị đuôi hình trụ đầu vuông nhỏ. Kết cấu và kích thước Small square head set screws with dog point. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11746:2016Máy gia công gỗ – Máy cưa vòng kiểu bàn – Thuật ngữ và điều kiện nghiệm thu. Woodworking machines – Table bandsawing machines – Nomenclature and acceptance conditions |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 50,000 đ | ||||