-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10063:2013Da. Phép thử độ bền màu. Độ bền màu với mài mòn Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness to crocking |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10053:2013Da. Phép thử độ bền màu. Độ bền màu với mồ hôi Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness to perspiration |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10075:2013Giầy dép. Phương pháp thử giầy dép thành phẩm. Ảnh hưởng do giặt bằng máy giặt gia đình. Footwear. Test methods for whole shoe. Washability in a domestic washing machine |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10068-1:2013Đồ dùng trẻ em. Ty giả cho em bé và trẻ nhỏ. Phần 1: Yêu cầu an toàn chung và thông tin sản phẩm. Child use and care articles. Soothers for babies and young children. Part 1: General safety requirements and product information |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10057:2013Da. Phép thử độ bền màu. Độ bền màu với đốm nước Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness to water spotting |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11747:2016Máy gia công gỗ – Máy cưa đĩa hướng kính – Thuật ngữ và điều kiện nghiệm thu. Woodworking machines – Radial circular saws – Nomenclature and acceptance conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||