-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11733:2016Thuốc bảo vệ thực vật – Xác định hàm lượng hoạt chất propiconazole. Pesticides – Determination of propiconazole content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4995:2016Ngũ cốc – Thuật ngữ và định nghĩa Cereals – Vocabulary |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5926-6:2016Cầu chảy hạ áp – Phần 6: Yêu cầu bổ sung đối với dây chảy bảo vệ hệ thống năng lượng quang điện mặt trời Low– voltage fuses – Part 6: Supplementary requirements for fuse– links for the protection of solar photovoltaic energy systems |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 408,000 đ | ||||