-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8273-7:2009Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 7: Hệ thống điều chỉnh Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 7: Governing systems |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13233-2:2020Rô bốt học – Đặc tính và các phép thử có liên quan đến rô bốt dịch vụ – Phần 2: Điều khiển dẫn đường Robotics – Performance criteria and related test methods for service robots – Part 2: Navigation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13234-2:2020Tay máy rô bốt công nghiệp - Mặt lắp ghép cơ khí – Phần 2: Dạng Trục Manipulating industrial robots – Mechanical Interfaces – Part 2: Shafts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6404:2016Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi – Yêu cầu chung và hướng dẫn kiểm tra vi sinh vật Microbiology of food and animal feeding stuffs – General requirements and guidance for microbiological examinations |
444,000 đ | 444,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 794,000 đ | ||||