-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6415-2:2016Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 2: Xác định kích thước và chất lượng bề mặt Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Part 2: Determination of dimensions and surface quality |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6830:2016Chất lượng nước – Xác định nồng độ hoạt độ triti – Phương pháp đếm nhấp nháy lỏng Water quality – Determination of tritium activity concentration – Liquid scintillation counting method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5315:2016Giàn di động trên biển – Hệ thống máy. Mobile offshore units – Machinery installations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6748-2:2016Điện trở không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 2: Quy định kỹ thuật từng phần: Điện trở không đổi kiểu màng công suất thấp có chân Fixed resistors for use in electronic equipment – Part 2: Sectional specification: Leaded fixed low power film resistors |
284,000 đ | 284,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6404:2016Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi – Yêu cầu chung và hướng dẫn kiểm tra vi sinh vật Microbiology of food and animal feeding stuffs – General requirements and guidance for microbiological examinations |
444,000 đ | 444,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,128,000 đ | ||||