-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4290:1986Rung. Thuật ngữ và định nghĩa Vibration. Terms and definitions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6415-16:2016Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 16: Xác định sự khác biệt nhỏ về màu Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Ceramic Tiles – Part 16: Determination of small colour differences |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||