• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13866:2023

Chất dẻo – Thanh định hình (profile) polyvinyl clorua (PVC) – Xác định độ ổn định kích thước sau khi phơi nhiệt

Plastics - Poly(vinyl chloride) (PVC) based profiles - Determination of heat reversion

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 9900-11-20:2013

Thử nghiệm nguy cơ cháy. Phần 11-20: Ngọn lửa thử nghiệm - Phương pháp thử bằng ngọn lửa 500W. 19

Fire hazard testing - Part 11-20: Test flames - 500 W flame test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11700-1:2016

Mặt bích ống – Phần 1: Mặt bích thép dùng trong hệ thống đường ống công nghiệp và thông dụng.

Pipe flanges – Part 1: Steel flanges for industrial and general service piping systems

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11703:2016

Phương pháp thiết kế ống gang dẻo.

Design method for ductile iron pipes

264,000 đ 264,000 đ Xóa
5

TCVN 6415-18:2016

Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 18: Xác định độ cứng bề mặt theo thang mohs

Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Ceramic Tiles – Part 18: Determination of scratch hardness of surface according to mohs scale

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 564,000 đ