-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6441:1998Mô tô. Phanh và cơ cấu phanh. Thử và phương pháp đo Motorcycles. Brakes and braking devices. Tests and measurement methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3593:2016Máy gia công gỗ – Máy tiện – Thuật ngữ và điều kiện nghiệm thu. Woodworking machines – Turning lathes – Nomenclature and acceptance conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6104-2:2015Hệ thống lạnh và bơm nhiệt. Yêu cầu về an toàn và môi trường. Phần 2: Thiết kế, xây dựng, thử nghiệm, ghi nhãn và lập tài liệu. Refrigerating systems and heat pumps -- Safety and environmental requirements -- Part 2: Design, construction, testing, marking and documentation |
288,000 đ | 288,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13887-1:2023Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng ẩm – Phần 1: Phương pháp chuẩn Solid biofuels – Determination of moisture content – Part 1: Reference method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13974:2024Máy sấy quần áo – Hiệu suất năng lượng Clothes tumble driers – Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7568-23:2016Hệ thống báo cháy – Phần 23: Thiết bị báo động qua thị giác Fire Detection and alarm systems – Part 23: Visual alarm devices |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7699-2-67:2013Thử nghiệm môi trường. Phần 2-67: Các thử nghiệm. Thử nghiệm Cy: Thử nghiệm gia tốc, nóng ẩm, trạng thái không đổi chủ yếu dùng cho các linh kiện Environmental testing. Part 2-67: Tests. Test Cy: Damp heat, steady state, accelerated test primarily intended for components |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6477:2016Gạch Bê tông Concrete bricks |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,034,000 đ | ||||