-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11268-11:2018Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 11: Thỏi mài tinh cầm tay Bonded abrasive products – Dimensions – Part 11: Hand finishing sticks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12170:2017Máy công cụ - Lắp bánh mài bằng bích có mayơ Machine tools - Mounting of grinding wheels by means of hub flanges |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6897:2001Giấy làm lớp sóng. Xác định độ bền nén phẳng sau khi đã tạo sóng trong phòng thí nghiệm Corrugating medium. Determination of the flat crush resistance after laboratory fluting |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13265:2021Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Áp dụng TCVN ISO/IEC cho lĩnh vực cụ thể - Các yêu cầu Information technology — Security techniques — Sector-specific application of ISO/IEC 27001 — Requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6767-2:2016Giàn cố định trên biển – Phần 2: Phòng, phát hiện và chữa cháy. Fixed offshore platforms – Part 2: Fire protection, detection and extinction |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 514,000 đ | ||||