• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12593:2018

Du lịch mạo hiểm – Người hướng dẫn – Năng lực cá nhân

Adventure tourism – Leaders – Personnel Competence

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 2096-5:2015

Sơn và vecni - Phương pháp xác định độ khô và thời gian khô. Phần 5: Phép thử BANDOW-WOLFF cải biến

Paints and varnishes - Drying tests - Part 5: Modified Bandow-Wolff test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12591:2018

Chất xử lý cáu cặn cho thiết bị trao đổi nhiệt − Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Defurring agent for water-cooled heat exchange equipment – Specifications and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7321:2003

Ecgônômi. Môi trường nóng. Xác định bằng phân tích và diễn giải stress nhiệt thông qua tính lượng mồ hôi cần thiết

Ergonomics. Hot environments. Analytical determination and interpretation of thermal stress using calculation of required sweat rate

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 6767-4:2016

Giàn cố định trên biển – Phần 4: Trang bị điện.

Fixed offshore platforms – Part 4: Electrical installations

248,000 đ 248,000 đ Xóa
Tổng tiền: 648,000 đ