-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN ISO 31000:2018Quản lý rủi ro - Hướng dẫn Risk management – Guidelines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 8266:2009Silicon xảm khe cho kết cấu xây đựng. Yêu cầu kỹ thuật Structural silicone sealants - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 11156-1:2015Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Hiệu chuẩn bể trụ đứng. Phần 1: Phương pháp thước quấn. 77 Petroleum and liquid petroleum products -- Calibration of vertical cylindrical tanks -- Part 1: Strapping methodPetroleum and liquid petroleum products -- Calibration of vertical cylindrical tanks -- Part 1: Strapping method Petroleum and liquid petrole |
308,000 đ | 308,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN ISO 37122:2020Cộng đồng và đô thị bền vững – Các chỉ số cho đô thị thông minh Sustainable cities and communities — Indicators for smart cities |
436,000 đ | 436,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN ISO/TR 14073:2019Quản lý môi trường – Dấu vết nước – Ví dụ minh họa về cách áp dụng TCVN ISO 14046 Environmental management – Water footprint – Illustrative examples on how to apply TCVN ISO 14046 |
324,000 đ | 324,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 11738-0:2016Điện thanh – Máy trợ thính – Phần 0: Đo các tính năng hoạt động của máy trợ thính Electroacoustics – Hearing aids – Part 0: Measurement of the performance characteristics of hearing aids |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN ISO 37105:2020Đô thị và cộng đồng bền vững – Khung mô tả cho các đô thị và cộng đồng Sustainable cities and communities — Descriptive framework for cities and communities |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 13814:2023Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng nước quả Traceability – Requirements for supply chain of fruit juice |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN ISO 31000:2011Quản lý rủi ro. Nguyên tắc và hướng dẫn. Risk management. Principles and guidelines |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN ISO 50001:2012Hệ thống quản lý năng lượng. Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng. Energy management systems. Requirements with guidance for use |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN ISO/TS 14027:2018Nhãn môi trường và công bố môi trường – Xây dựng các quy tắc phân loại sản phẩm Environmental labels and declarations – Development of product category rules |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
12 |
TCVN 5969:1995Không khí xung quanh. Xác định chỉ số ô nhiễm không khí bởi các khí axit. Phương pháp chuẩn độ phát hiện điểm cuối bằng chất chỉ thị màu hoặc đo điện thế Ambient air. Determination of a gaseous acid air pollution index. Titrimetric method with indicator or potentiometric end-point detection |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
13 |
TCVN ISO 37157:2020Hạ tầng thông minh cho cộng đồng - Giao thông vận tải thông minh cho đô thị thu gọn Smart community infrastructures — Smart transportation for compact cities |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
14 |
TCVN 7171:2002Chất lượng không khí. Xác định ôzôn trong không khí xung quanh. Phương pháp trắc quang tia cực tím Air quality. Determination of ozone in ambient air. Ultraviolet photometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
15 |
TCVN ISO 13485:2017Trang thiết bị y tế - Hệ thống quản lý chất lượng - Yêu cầu đối với các mục đích chế định Medical devices - Quality management systems - Requirements for regulatory purposes |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
16 |
TCVN ISO 19126:2018Thông tin địa lý - Từ điển khái niệm đối tượng và đăng ký Geographic information - Feature concept dictionaries and registers |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
17 |
TCVN ISO 50006:2016Hệ thống quản lý năng lượng – Đo hiệu quả năng lượng sử dụng đường cơ sở năng lượng (EnB) và chỉ số hiệu quả năng lượng (EnPI) – Nguyên tắc chung và hướng dẫn Energy management systems – Measuring energy performance using energy baselines (EnB) and energy performance indicators (EnPI) – General principles and guidance |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 3,108,000 đ |