-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14279:2025Nhiên liệu thu hồi dạng rắn – Quy định kỹ thuật và phân loại Solid recovered fuels – Specifications and classes |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5846:1994Cột điện bê tông cốt thép ly tâm. Kết cấu và kích thước Centrifugal reinforced concrete electric poles – Structure and dimensisons |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9756:2014Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Phương pháp xác định độ bền lão hoá nhiệt High density polyethylene (HDPE) geomembranes. Method for determining of air-oven aging |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||