-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1300:1972Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Nối ba chạc ống cong Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. Curve tees. Types |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3:1974Hệ thống tài liệu thiết kế. Tỷ lệ System for design documentation. Scales |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1598:1974Khẩu trang chống bụi Mouth closers against dusts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9756:2014Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Phương pháp xác định độ bền lão hoá nhiệt High density polyethylene (HDPE) geomembranes. Method for determining of air-oven aging |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||