-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8660:2011Chất lượng đất. Phương pháp xác định kali tổng số. Soil quality. Method for determination of total potasium |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11185:2015Phân tích cảm quan. Phương pháp luận. Phép thử hai-ba. 25 Sensory analysis -- Methodology -- Duo-trio test |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10176-7-11:2013Công nghệ thông tin. Kiến trúc thiết bị UPnPPhần 7-11: Giao thức điều khiển thiết bị chiếu sáng. Dịch vụ chuyển mạch nguồn Information technology. UPnP Device Architecture. Part 7-11: Lighting Device Control Protocol. Switch Power Service |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9750:2014Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Phương pháp xác định chiều cao sần High density polyethylene (HDPE) geomembranes. Method for determining of the asperity height |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||