-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10157:2013Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất đồng hydroxit – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing copper hydroxide – Technical requirements and test methods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8797:2011Đậu xanh hạt Mungbeans |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9544:2013Trang phục bảo vệ. Tính chất cơ học. Phương pháp xác định độ bền đâm xuyên và xé động của vật liệu. Protective clothing. Mechanical properties. Test method for the determination of the resistance to puncture and dynamic tearing of materials |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8130:2009Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Xác định hoạt độ nước Microbiology of food and animal feeding stuffs. Determination of water activity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8962:2011Gừng và nhựa dầu gừng – Xác định các thành phần gây cay chính (các gingerol và shogaol) – Phương pháp sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao Ginger and its oleoresins – Determination of the main pungent components (gingerols and shogaols) – Method using high-performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||