-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8683-8:2011Giống vi sinh vật thú y – Phần 8: Quy trình giữ giống vi khuẩn phó thương hàn lợn, các chủng Sc.1; Sc.2; Sc.4 và Sc.5 Master seed of microorganisms for veterinary use – Part 8: The procedure for preservation of Salmonella cholera suis Sc.1; Sc.2; Sc.4 and Sc.5 strains |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11833:2017Thạch cao phospho dùng để sản xuất xi măng Phosphogypsum for cement production |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9985-6:2014Thép dạng phẳng chịu áp lực – Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp – Phần 6: Thép hạt mịn hàn được, tôi và ram. Steel flat products for pressure purposes - Technical delivery conditions - Part 6: Weldable fine grain steels, quenched and tempered |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5274:2010Bệnh động vật. Quy trình chẩn đoán bệnh nhiệt thán Animal disease. Diagnostic procedure for anthrax |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11913:2017Thực phẩm - Xác định immunoglobulin G trong sữa non của bò, sữa bột và thực phẩm bổ sung có nguồn gốc từ sữa bò - Phương pháp sắc kí lỏng ái lực sử dụng protein G Foodstuffs - Determination of immunoglobulin G in bovine colostrum, milk powders, and in dietary supplements - Protein G affinity liquid chromatographic method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8791:2011Sơn tín hiệu giao thông - Vật liệu kẻ đường phản quang nhiệt dẻo - Yêu cầu kỹ thuật, phương pháp thử, thi công và nghiệm thu Traffic paints - Thermoplastic road marking materials - Specifications, Test methods, Constructions and Acceptances |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 14479-4:2025Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Đo từ biển theo tàu – Phần 4: Phương pháp đo và hiệu chỉnh Deviaxia Investigation, evaluation and exploration of minerals – Marine magnetic measurement by ship – Part 4: Measurement and correction Deviaxia |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6502:1999Không khí xung quanh. Xác định sợi amian. Phương pháp kính hiển vi điện tử truyền dẫn trực tiếp Ambient air. Determination of asbestos bibres. Direct-transfer transmission electron microscopy method |
284,000 đ | 284,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9517:2012Thực phẩm. Xác định các nguyên tố vết. Xác định iot bằng phương pháp phổ khối lượng plasma cảm ứng cao tần (ICP-MS) Foodstuffs. Determination of trace elements. Determination of iodine by ICP-MS (inductively coupled plasma mass spectrometry) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8615-2:2010Thiết kế, chế tạo tại công trình bể chứa bằng thép hình trụ đứng, đáy phẳng dùng để chứa các loại khí hóa lỏng được làm lạnh ở nhiệt độ vận hành từ 0 độ C đến -165 độ C. Phần 2: Các bộ phận kim loại Design and manufacture of site built, vertical, cylindrical, flat-bottomed steel tanks for the storage of refrigerated, liquefied gases with operating temperatures between 0 celsius and -165 Celsius. Part 2: Metallic components |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 357:1970Gỗ. Phương pháp xác định số vòng năm Wood. Determination of the number of year circles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 7475:2005Phương tiện giao thông đường bộ. Chốt kéo sơ mi rơ moóc cỡ 50. Kích thước cơ bản và kích thước lắp đặt/lắp lẫn Road vehicles. 50 semi-trailer fifth wheel coupling pin. Basic and mounting/interchangeability dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 8962:2011Gừng và nhựa dầu gừng – Xác định các thành phần gây cay chính (các gingerol và shogaol) – Phương pháp sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao Ginger and its oleoresins – Determination of the main pungent components (gingerols and shogaols) – Method using high-performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,524,000 đ | ||||