-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1453:1973Ngói xi măng cát Concrete tiles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5439:2016Xi măng - Phân loại Cements - Classification |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 50,000 đ | ||||