-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6387:2017Tôm đóng hộp Canned shrimps or prawns |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12118:2017Hệ thống đường ống bằng chất dẻo - Ống và phụ tùng nhựa nhiệt rắn gia cường thuỷ tinh (GRP) - Phương pháp thử kiểm chứng thiết kế kết cấu của phụ tùng Plastics piping systems - Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) pipes and fittings - Test method to prove the structural design of fittings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6090-3:2017Cao su chưa lưu hóa. Phương pháp sử dụng nhớt kế đĩa trượt. Phần 3: Xác định giá trị Mooney Delta đối với SBR trùng hợp nhũ tương, chứa dầu, không có bột màu Rubber, unvulcanized -- Determinations using a shearing-disc viscometer -- Part 3: Determination of the Delta Mooney value for non-pigmented, oil-extended emulsion-polymerized SBR |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6722-2:2002An toàn máy. Giảm ảnh hưởng đối với sức khoẻ do các chất nguy hiểm phát thải từ máy. Phần 2: Phương pháp luận hướng dẫn quy trình kiểm tra Safety of machinery. Reduction of risk to health from hazardous subtances emitted by machinery. Part 2: Methodology leading to verification procedures |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5860:2019Sữa tươi thanh trùng Pasteurized fresh milk |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8685-14:2017Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 14: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh viêm phổi thể kính ở lợn Vaccine testing procedure - Part 14: Haemophillusparasuis vaccine, inactivated |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11332:2016Đồ chơi sử dụng điện – An toàn Electric toys – Safety |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12124:2017Than đá - Xác định độ mài mòn Hard coal - Determination of abrasiveness |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 684,000 đ | ||||