-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-27:2002An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-27: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị chiếu lên da bằng bức xạ cực tím và hồng ngoại: Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-27: Particular requirements for appliances for skin exposure to ultraviolet and infrared radiation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7590-1:2006Bộ điều khiển bóng đèn. Phần 1: Yêu cầu chung và yêu cầu an toàn Lamp controlgear. Part 1: General and safety requirements |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12122:2017Than nâu và than non - Xác định khối lượng riêng tương đối thực và khối lượng riêng tương đối biểu kiến Brown coals and lignites - Determination of true relative density and apparent relative density |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 460,000 đ | ||||