-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9165:2012Công trình thủy lợi. Yêu cầu kỹ thuật đắp đê Hydraulic structure. Technical requirements for earthfill dyke |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7996-2-21:2011Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ. An toàn. Phần 2-21: Yêu cầu cụ thể đối với máy thông ống thoát nước. Hand-held motor-operated electric tools. Safety. Part 2-21: Particular requirements for drain cleaners |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9405:2012Sơn tường. Sơn nhũ tương. Phương pháp xác định độ bền nhiệt ẩm của màng sơn Wall paints. Emulsion paints. Method for determination of resistance to damp heat |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12005-8:2017Sơn và vecni. Đánh giá sự suy biến của lớp phủ. Ký hiệu số lượng, kích cỡ của khuyết tật và mức biến đổi đồng nhất về ngoại quan. Phần 8: Đánh giá độ tách lớp và độ ăn mòn xung quanh vết khía hoặc khuyết tật nhân tạo khác Paints and varnishes -- Evaluation of degradation of coatings -- Designation of quantity and size of defects, and of intensity of uniform changes in appearance - Part 8: Assessment of degree of delamination and corrosion around a scribe or other artifici |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||