-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5818:1994Phấn rôm Talcum powder |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2013:1977Thùng chứa dùng cho hệ thuỷ lực và bôi trơn. Dung tích danh nghĩa Reservoirs for hydraulic and lubricating systems - Nominal volumes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11840:2017Quy trình sản xuất hạt giống lúa lai Technical procedure for hybrid rice seed production |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9425:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Phương pháp tellua Investigation, evaluation and exploration of minerals. Magnetotelluric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8849:2011Ống bằng nhựa nhiệt dẻo. Xác định tỷ số độ rão. Thermoplastics pipes. Determination of creep ratio |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5800:1994Vải và sản phẩm dệt kim. Phương pháp xác định sự xiên lệch hàng vòng và cột vòng Knitted fabrics and gartments. Determination of distortion of courses and wales |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12005-5:2017Sơn và vecni. Đánh giá sự suy biến của lớp phủ. Ký hiệu số lượng, kích cỡ của khuyết tật và mức biến đổi đồng nhất về ngoại quan. Phần 5: Đánh giá độ bong tróc Paints and varnishes -- Evaluation of degradation of coatings -- Designation of quantity and size of defects, and of intensity of uniform changes in appearance - Part 5: Assessment of degree of flaking |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||