-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6985:2001Chất lượng nước. Tiêu chuẩn nước thải công nghiệp thải vào vực nước hồ dùng cho mục đích bảo vệ thuỷ sinh Water quality. Standards for industrial effluents discharged into lakes using for protection of aquatic life |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10686:2016Nguyên liệu sản xuất bê tông khí - Bột nhôm - Phương pháp thử |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11907:2017Ván gỗ nhân tạo - Xác định lực bám vít Wood-based panels - Determination of resistance to axial withdrawal of screws |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||