-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13262-7:2022Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 7: Xác định hàm lượng hoạt chất pentoxazone bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Pesticides – Part 7: Determination of pentoxazone content by high-performance liquid chromatography method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9561-1:2013Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh - Chai - Phần 1: Chai cổ có ren Laboratory glassware.Bottles.Part 1: Screw-neck bottles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2845:1979Truyền động trục vít trụ. Mođun và hệ số đường kính Cylindrical worm gear pairs. Modules and coefficients of worm diameter |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6108:1996Thử không phá huỷ. Kiểm tra thẩm thấu chất lỏng. Thuật ngữ Non-destructive testing. Liquid penetrant examination. Terminology |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13367:2021Điều tra, đánh giá địa chất môi trường – Phương pháp lập bản đồ hoạt độ phóng xạ trong đất phủ Investigation, Assessment of environmental geology – Mapping of Radioactivity concerntration in cover soil |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12012:2017Sản phẩm dầu mỏ. Hướng dẫn sử dụng các bảng đo lường dầu mỏ Standard Guide for Use of the Petroleum Measurement Tables |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||