-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14452:2025Thiết bị sân chơi cho tất cả trẻ em – Nguyên tắc chung Playground equipment accessible for all children |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12636-10:2021Quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 10: Quan trắc lưu lượng chất lơ lửng vùng sông không ảnh hưởng thủy triều Hydro- Meteorological Observations – Part 10: Observation of suspended sediment discharge in river on non - tidal affected zones |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5644:1992Gạo. Yêu cầu kỹ thuật Rice. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11858:2017Máy lọc không khí - Yêu cầu về tính năng và phương pháp thử Air purifiers - Performance requirements and test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||