• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9985-3:2014

Thép dạng phẳng chịu áp lực – Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp – Phần 3: Thép hạt mịn hàn được, thường hóa.

Steel flat products for pressure purposes - Technical delivery conditions - Part 3: Weldable fine grain steels, normalized

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 9752:2014

Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Phương pháp xác định độ bền chọc thủng

High density polyethylene (HDPE) geomembranes. Method for determining of puncture resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9388:2014

Cá nước ngọt - Giống cá bống - Yêu cầu kỹ thuật

Freshwater fishes - Stock of spinibarbus denticulatus - Technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ