-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10490:2014Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng roxarsone bằng phương pháp quang phổ Animal feeding stuffs. Determination of roxarsone content by spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2371:1978Tơ tằm dâu. Phương pháp xác định độ mảnh Raw silk - Method for determination of fineness |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5165:1990Sản phẩm thực phẩm. Phương pháp xác định tổng số vi khuẩn hiếu khí Food products. Method for enumeration of total aerobic bacteria |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2338:1978Bánh đai thang có nan hoa và may ơ một đầu dài một đầu ngắn Kích thước cơ bản Pulleys for driving V-belts with spokes and boss protruded from one and shortened from the other rim face - Basic dimensions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10638:2014Thực phẩm – Xác định hàm lượng aflatoxin B1 và tổng aflatoxin B1, B2, G1, G2 trong lạc, quả hồ trăn, quả vả và bột ớt – Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao có tạo dẫn xuất sau cột và làm sạch bằng cột ái lực miễn nhiễm Foodstuffs - Determination of aflatoxin B1 and the sum of aflatoxin B1, B2, G1 and G2 in peanuts, pistachios, figs, and paprika powder - High performance liquid chromatographic method with postcolumn derivatization and immunoaffinity column clean-up |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||