-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5123:1990Động cơ xăng ô tô. Hàm lượng oxit cacbon trong khí xả. Mức và phương pháp xác định Road vehicles. Petrol engines. Carbon monoxide content in exhaust gases. Rates and methods of determination |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6627-2:2001Máy điện quay. Phần 2: Phương pháp thử nghiệm để xác định tổn hao và hiệu suất của máy điện quay (không kể máy điện dùng cho xe kéo) Rotating electrical machines. Part 2: Methods for determining losses and efficiency of rotating electrical machinery from tests (excluding machines for traction vehicles |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5057:1990Linh kiện bán dẫn. Photođiốt. Phương pháp đo dòng quang Semiconductor devices. Photodiodes. Methods of photocurrent measurement |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4328:1986Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng nitơ và protein thô Animal feeding stuffs. Determination of nitrogen and crude protein contents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4537-1:2002Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần C01: Độ bền màu với giặt: Phép thử 1 Textiles. Tests for colour fastness. Part C01: Colour fastness to washing: Test 1 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5126:1990Rung. Giá trị cho phép tại chỗ làm việc Vibration - Permisible values at working places |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10611:2014Chất thải rắn – Hướng dẫn tiếp nhận, phân tách và đóng gói các vật liệu thu gom qua các chương trình chất thải nguy hại hộ gia đình Standars guide for accepting, segregating and packaging materials collêctd thgrough household hazadous waste programs |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||