-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10525-2:2014Ống cao su và chất dẻo, không xẹp, dùng trong chữa cháy - Phần 2: Ống bán cứng (và cấu kiện ống) dùng cho máy bơm và xe chữa cháy Rubber and plastics hoses, non-collapsible, for fire-fighting service - Part 2: Semi-rigid hoses (and hose assemblies) for pumps and vehicles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10366:2014Chai chứa khí - Hệ thống phù hợp chất lượng quốc tế - Quy tắc cơ bản Gas cylinders – International quality conformance system – Basic rules |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10465:2014Giống Ba Ba - Yêu cầu kỹ thuật Stock of Trionyx - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10700:2015Tiêu chuẩn an toàn đối với dây luồn trên áo mặc ngoài trẻ em Standard Safety Specification for Drawstrings on Children's Upper Outerwear |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7691-3:2015Vật liệu dệt - Phương pháp xác định các amin thơm giải phóng từ các chất màu azo có thể giải phóng ra 4-aminoazobenzen Textiles. Methods for determination of certain aromatic amines derived from azo colorants. Detection of the use of certain azo colorants, which may release 4-aminoazobenzene |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10767:2015Hệ thống đường ống bằng chất dẻo – Ống và phụ tùng nhựa nhiệt rắn gia cường sợi thủy tinh (GRP) – Phương pháp xác định độ kín của thành ống dưới áp suất bên trong ngắn hạn. Plastics piping systems - Glass-reinforced plastics (GRP) components - Determination of the amounts of constituents using the gravimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||