-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14104:2025Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép – Nguyên tắc đảm bảo khả năng chịu lửa và khả năng bảo toàn sau cháy Concrete and reinforced concrete structures – Principles for ensuring of fire resistance and post–fire capacity |
460,000 đ | 460,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10687-13:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 13: Đo tải trọng cơ học Wind turbines – Part 13: Measurement of mechanical loads |
468,000 đ | 468,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13368:2021Sản phẩm đồ uống chứa probiotic lactobacilli Beverage products containing probiotic lactobacilli |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7768-2:2007Rau, quả và sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng cadimi. Phần 2: Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Fruits, vegetables and derived products. Determination of cadmium content. Part 2: Method using flame atomic absorption spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8606-12:2017Phương tiện giao thông đường bộ – Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí thiên nhiên nén (CNG)– Phần 12: Van an toàn. Road vehicles – Compressed natural gas (CNG) fuel system components – Part 12: Pressure relief valve (PRV) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,178,000 đ | ||||