• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2682:1999

Xi măng Pooclăng. Yêu cầu kỹ thuật

Portland cement. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6073:2005

Sản phẩm sứ vệ sinh. Yêu cầu kỹ thuật

Sanitary ceramic wares. Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7538-3:2005

Chất lượng đất. Lấy mẫu. Phần 3: Hướng dẫn an toàn

Soil quality. Sampling. Part 3: Guidance on safety

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 6259-2A:2003/SĐ 2:2005

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 2A: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị tàu dài từ 90 mét trở lên

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 2A: Hull constructions and equipment of ships of 90 metres and over in length

176,000 đ 176,000 đ Xóa
5

TCVN 7468:2005

An toàn bức xạ. Dấu hiệu cơ bản về bức xạ ion hoá

Radiation protection. Basic ionizing radiation symbol

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8606-7:2017

Phương tiện giao thông đường bộ – Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí thiên nhiên nén (CNG)– Phần 7: Vòi phun khí.

Road vehicles – Compressed natural gas (CNG) fuel system components – Phần 7: Gas injector

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8606-6:2017

Phương tiện giao thông đường bộ – Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí thiên nhiên nén (CNG)– Phần 6: Van tự động.

Road vehicles – Compressed natural gas (CNG) fuel system components – Part 6: Automatic valve

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 676,000 đ