-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11141:2015Quặng và tinh quặng mangan. Xác định hàm lượng nhôm. Phương pháp đo quang và phương pháp khối lượng. 14 Manganese ores and concentrates -- Determination of aluminium content -- Photometric and gravimetric methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12433:2018Cần trục – Yêu cầu năng lực đối với người vận hành cần trục, người xếp dỡ tải, người báo hiệu và người đánh giá Crane – Competency requirements for crane drivers (operators), slingers, signallers and assessors |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12114:2017Giấy và các tông – Xác định độ bền kéo sau khi ngâm nước Paper and board – Determination of tensile strength after immersion in water |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||