• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7582-4:2006

Bản vẽ kỹ thuật. Phương pháp chiếu. Phần 4: Phép chiếu xuyên tâm

Technical drawings. Projection methods. Part 4: Central Projection

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 5566:1991

Bia. Phương pháp xác định độ màu

Beer. Determination of colour

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9473:2012

Thức ăn chăn nuôi. Bột xương và bột thịt xương. Yêu cầu kỹ thuật

Animal feeding stuffs. Specification for bone meal, meat and bone meal

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6530-4:2016

Vật liệu chịu lửa - Phương pháp thử - Phần 4: Xác định độ chịu lửa

Refractory products – Test methods – Part 4: Refractory materials – Determination of pyrometric cone equivalent (refractoriness)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10815:2015

Xà phòng - Xác định hàm lượng chất không tan trong etanol

Soaps - Determination of content of ethanol-insoluble matter

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10846:2015

Thông tin và tư liệu. Hướng dẫn về nội dung, tổ chức và trình bày các bảng chỉ mục. 64

Information and documentation -- Guidelines for the content, organization and presentation of indexes

256,000 đ 256,000 đ Xóa
7

TCVN 4607:1988

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Ký hiệu quy ước trên bản vẽ tổng mặt bằng và mặt bằng thi công công trình

System of building design documents – Conventional symbols on drawings of master plan and construction plan

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 12132:2017

Tính toán khả năng tải của bánh răng thẳng và bánh răng nghiêng – Ứng dụng cho các bánh răng dùng trong công nghiệp

276,000 đ 276,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,082,000 đ