-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4975:1989Mảnh hợp kim cứng dạng UA. Kích thước Hard alloy cutting inserts UA form. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12187-5:2019Thiết bị bể bơi – Phần 5: Yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử đối với dải phân cách và đường phân chia Swimming pool equipment – Part 5: Additional specific safety requirements and test methods for lane lines and dividing line |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11823-10:2017Thiết kế cầu đường bộ - Phần 10: Nền móng Highway bridge design specification - Part 10: Foundations |
604,000 đ | 604,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 704,000 đ | ||||