-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3598:1981Máy bào gỗ bốn mặt. Độ chính xác và cứng vững Woodworking planning four-way machines. Standards of accuracy and rigidity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9875:2013Xác định hàm lượng vàng trong hợp kim vàng trang sức. Phương pháp cupen hóa (hỏa luyện) Determination of gold in gold jewellery alloys. Cupellation method (fire assay) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1572:1974Nắp ổ lăn - Nắp cao có rãnh mỡ, đường kính từ 47 mm đến 100 mm - Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks - High end caps with grooves for fat diameters from 47 mm till 100 mm - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6555:2017Ngũ cốc, sản phẩm từ ngũ cốc và thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng chất béo thô và hàm lượng chất béo tổng số bằng phương pháp chiết RANDALL Cereals, cereals-based products and animal feeding stuffs - Determination of crude fat and total fat content by the Randall extraction method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||