-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4313:1995Ngói. Phương pháp thử cơ lý Roof tiles. Physic mechanical test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3595:1981Máy phay gỗ. Độ chính xác và cứng vững Shapers. Standards of accuracy and rigidity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13971:2024Lò nướng điện – Hiệu suất năng lượng Electric ovens – Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6097:1996Máy biến điện áp Voltage transformers |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11921-2:2017Phụ gia thực phẩm – Các hợp chất cellulose –Phần 2: Cellulose bột Food aditives - Cellilose derivatives - Part 2: Powdered cellulose |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 474,000 đ | ||||