• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 66:1986

Vít định vị đuôi hình trụ đầu vuông nhỏ. Kết cấu và kích thước

Small square head set screws with dog point. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11746:2016

Máy gia công gỗ – Máy cưa vòng kiểu bàn – Thuật ngữ và điều kiện nghiệm thu.

Woodworking machines – Table bandsawing machines – Nomenclature and acceptance conditions

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 7621:2007

Công te nơ vận chuyển loạt 1. Nâng chuyển và cột chặt

Series 1 freight containers. Handling and securing

332,000 đ 332,000 đ Xóa
4

TCVN ISO 14021:2003

Nhãn môi trường vμ sự công bố về môi trường − Tự công bố về môi trường (Ghi nhãn môi trường kiểu II)

Environmental labels and declarations - Self - declared environmental claims (Type II environmental labelling)

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 12082:2017

Rượu vang – Xác định hàm lượng chất khô tổng số - Phương pháp khối lượng

Wine - Determination of total dry matter content - Gravimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 632,000 đ