-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5309:1991Giàn khoan biển. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Phân cấp Offshore-rig. Regulation for classification and manufacture. Classification |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5052:1990Hợp kim cứng. Phương pháp xác định tổ chức tế vi Hard metals. Determination of microstructure |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7952-9:2008Hệ chất kết dính gốc nhựa epoxy cho bê tông. Phương pháp thử. Phần 9: Xác định cường độ chịu nén và mô đun đàn hồi khi nén ở điểm chảy Epoxy resin base bonding systems for concrete. Test methods. Part 9: Determination of compressive yield strength and modulus |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11285:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng axit p – aminobenzoic – Phương pháp đo quang phổ. Animal feeding stuffs – Determination of p– aminobenzoic acid content – Spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10632:2015Phụ gia thực phẩm. Kali nitrat. 10 Food additives. Potassium nitrate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6426:2025Nhiên liệu phản lực tuốc bin hàng không Jet A–1 – Quy định kỹ thuật Aviation turbine fuels Jet A–1 − Specifications |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8158:2017Thịt xay thô đã xử lý nhiệt Cooked cured chopped meat |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 688,000 đ | ||||