-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9833:2013Ống thép không gỉ dùng trong công nghiệp thực phẩm Stainless steel tubes for the food industry |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9447:2013Van bi thép dùng cho dầu khí, hóa dầu và các ngành công nghiệp liên quan Metal ball valves for petroleum, petrochemical and allied industries |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12145:2017Anốt hóa nhôm và hợp kim nhôm – Thử nhanh độ bền chịu sáng của lớp phủ anốt hóa có màu sử dụng ánh sáng nhân tạo - Anodizing of aluminium and its alloys – Accelerated test of light fastness of coloured anodic oxidation coatings using artificial light |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11926:2017Hướng dẫn đảm bảo chất lượng vi sinh vật đối với gia vị và thảo mộc dùng trong các sản phẩm thịt chế biến Guide for the microbiological of spices and herbs used in processed meat and poultry products |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||