-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11536:2016Đồ nội thất – Bàn – Xác định độ ổn định Furniture – Tables – Determination of stability |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12636-16:2024Quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 16: Chỉnh biên tài liệu lưu lượng nước sông vùng ảnh hưởng thủy triều Hydro – Meteorological Observations – Part 16: River flow discharge data processing on tidal affected zones |
304,000 đ | 304,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 251:2007Than đá. Phân tích cỡ hạt bằng sàng Hard coal. Size analysis by sieving |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3594:1981Máy phay gỗ. Thông số và kích thước cơ bản Shapers. Basic parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11992-3:2017Chuôi dao có độ côn 7/24 dùng cho cơ cấu thay dao tự động – Phần 3: Chốt hãm dạng AD, AF, UD, UF, JD và JF Tool shanks with 7/24 taper for automatic tool changers – Part 3: Retention knobs of forms AD AF, UD, UF, JD, JD, and JF |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 654,000 đ | ||||