-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7756-6:2007Ván gỗ nhân tạo. Phương pháp thử. Phần 6: Xác định môđun đàn hồi khi uốn tĩnh và độ bền uốn tĩnh Wood based panels. Test methods. Part 6: Determination of modulus of elasticty in bending and bending strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5567:1991Cà phê hòa tan. Phương pháp xác định hao hụt khối lượng ở nhiệt độ 70oC dưới áp suất thấp Instant coffee. Determination of loss in mass at 70oC under reduced pressure |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8481:2010Công trình đê điều - Yêu cầu về thành phần, khối lượng khảo sát địa hình Dyke work - Demand for element and volume of topographic survey |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8524:2010Hàn và các quá trình liên quan. Danh mục các quá trình hàn và ký hiệu số tương ứng Welding and allied processes. Nomenclature of processes and reference numbers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8489:2010Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Bình đun có khớp nối nhám hình côn Laboratory glassware. Boiling flasks with conical ground joints |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11992-2:2017Chuôi dao có độ côn 7/24 dùng cho các cơ cấu thay dao tự động – Phần 2: Kích thước và ký hiệu của các chuôi dao dạng J, JD và JF Tool shanks with 7/24 taper for automatic tool changers – Part 2: Dimensions and designation of shanks of forms J, JD, and JF |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||