• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3107:2022

Hỗn hợp bê tông - Phương pháp xác định độ cứng Vebe

Fresh concrete – Vebe test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6405:1998

Bao bì. Ký hiệu bằng hình vẽ cho bao bì vận chuyển hàng hoá

Pakaging. Pictorial marking for handling goods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6361:1998

Chi tiết lắp xiết. Vít gỗ

Fastener. Fetter drive screws

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 4146:1985

Quy phạm contenơ

Rules for containers

224,000 đ 224,000 đ Xóa
5

TCVN 4279-1:2008

Máy công cụ. Kích thước và kiểm hình học cho mâm cặp tự định tâm có chấu cặp. Phần 1: Mâm cặp vận hành bằng tay có chấu dạng rãnh và then

Machine tools. Dimensions and geometric tests for self-centring chucks with two-piece jaws. Part 1: Manually operated chucks with tongue and groove type jaws

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7959:2008

Blốc bê tông khí chưng áp (AAC)

Autoclaved aerated concrete blocks (AAC)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6667:2022

Thuốc lá điếu không đầu lọc

Non-filter Cigarettes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 11990-2:2017

Ống kẹp dao (Ống kẹp dao phay chuôi trụ) với vít kẹp chặt dùng cho các dao chuôi trụ có mặt vát – Phần 2: Kích thước ghép nối ống kẹp và ký hiệu

Tool chucks (end mill holders) with clamp screws for flatted cylindrical shank tools – Part 2: Connecting dimensions of chucks and designation

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 674,000 đ