-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4240:1986Vòng chặn phẳng đàn hồi đồng tâm dùng cho lỗ và rãnh lắp vòng chặn. Kích thước Retaining spring flat concentric rings for bores and grooves for them - Dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10226:2013Ethylen và propylen sử dụng trong công nghiệp. Xác định aceton, acetonitril, propan-2-ol và methanol. Phương pháp sắc ký khí Ethylene and propylene for industrial use. Determination of acetone, acetonitrile, propan-2-ol and methanol. Gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10577:2014Mã số mã vạch vật phẩm – Mã toàn cầu phân định hàng gửi (gsin) và hàng kí gửi (ginc) – Yêu cầu kĩ thuật Article numbering and barcoding – Global Shipment Identification Number (GSIN) and Global Identification Number for Consignment (GINC) – Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11988-3:2017Trục gá dao phay dẫn động bằng vấu – Phần 3: Kích thước mặt phân cách của côn rỗng có mặt bích tiếp xúc Cutter arbors with tenon drive – Part 3: Dimensions of hollow taper interface with flange contact surface |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||