-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-63:2001An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-63: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị dùng để đun nóng chất lỏng và đun sôi nước dùng trong dịch vụ thương mại Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-63: Particular requirements for commercial electric water boilers and liquid heaters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10577:2014Mã số mã vạch vật phẩm – Mã toàn cầu phân định hàng gửi (gsin) và hàng kí gửi (ginc) – Yêu cầu kĩ thuật Article numbering and barcoding – Global Shipment Identification Number (GSIN) and Global Identification Number for Consignment (GINC) – Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11988-3:2017Trục gá dao phay dẫn động bằng vấu – Phần 3: Kích thước mặt phân cách của côn rỗng có mặt bích tiếp xúc Cutter arbors with tenon drive – Part 3: Dimensions of hollow taper interface with flange contact surface |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||